major lobe

major lobe

The antenna's major lobe points toward the satellite.

Định nghĩa

Danh từ: Thùy chính (trong kỹ thuật bức xạ). Đây thùy lớn nhất trong biểu đồ bức xạ của một anten, được thiết kế để hướng dọc theo trục chính phía trước tạo ra hiệu ứng chùm tia. phần quan trọng nhất của biểu đồ bức xạ, nơi năng lượng được tập trung nhiều nhất.

dụ sử dụng
  • (Thùy chính của anten quyết định hướng cường độ tín hiệu tối đa.)
  • (Các kỹ sư thiết kế thùy chính càng hẹp càng tốt để tập trung tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to align the major lobe": căn chỉnh thùy chính.

    • The technician aligned the major lobe with the target satellite. (Kỹ thuật viên đã căn chỉnh thùy chính với vệ tinh mục tiêu.)
  • "major lobe width": độ rộng thùy chính.

    • The major lobe width affects the resolution of the radar system. (Độ rộng thùy chính ảnh hưởng đến độ phân giải của hệ thống radar.)
Biến thể từ gần giống
  • Lobe (n): thùy (nói chung, có thể thùy bức xạ hoặc thùy não).

    • The antenna has several lobes, but the major lobe is the most important. (Anten nhiều thùy, nhưng thùy chính quan trọng nhất.)
  • Side lobe (n): thùy phụ (thùy bức xạ không mong muốn nằm bên cạnh thùy chính).

    • Side lobes can cause interference in radar systems. (Các thùy phụ có thể gây nhiễu trong hệ thống radar.)
Từ đồng nghĩa
  • Main beam: chùm tia chính (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật anten).
  • Primary lobe: thùy sơ cấp (một thuật ngữ tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Point toward: hướng về (dùng để mô tả hướng của thùy chính).

    • The major lobe points toward the receiver. (Thùy chính hướng về phía máy thu.)
  • Focus on: tập trung vào (dùng để mô tả sự tập trung năng lượng).

    • The major lobe focuses on a specific area. (Thùy chính tập trung vào một khu vực cụ thể.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "major lobe" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)